工业设计工業設計 nghĩa là gì
gōng yè shè jìHán Việt: CÔNG NGHIỆP THẾT KỂ
thiết kế công nghiệp
Nghĩa
gōng yè shè jìHán Việt: CÔNG NGHIỆP THẾT KỂ
- thiết kế công nghiệp
Tiếng Anh: industrial design
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →