工业革命工業革命 nghĩa là gì
Gōng yè Gé mìng
Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
Nghĩa
Gōng yè Gé mìng
- Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
Tiếng Anh: Industrial Revolution, c. 1750-1830
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →