工人 nghĩa là gì
gōng rénHán Việt: CÔNG NHÂN
công nhân
Nghĩa
gōng rénHSK 1Hán Việt: CÔNG NHÂNPhổ biến #2405
- công nhân
- Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]
Tiếng Anh: worker; CL:個|个[ge4],名[ming2]
gōng rénHán Việt: CÔNG NHÂN
công nhân
Tiếng Anh: worker; CL:個|个[ge4],名[ming2]