Từ điển › 工会工会工會 nghĩa là gìgōng huìHán Việt: CÔNG HỘIcông đoànNghĩa gōng huìHSK 7Hán Việt: CÔNG HỘIcông đoàntổ chức công đoànLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: labor union; trade unionChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →