工作单位工作單位 nghĩa là gì
gōng zuò dān wèiHán Việt: CÔNG TÁC ĐƠN VỊ
đơn vị công tác
Nghĩa
gōng zuò dān wèiHán Việt: CÔNG TÁC ĐƠN VỊ
- đơn vị công tác
Tiếng Anh: work unit
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →