Từ điển › 工作室工作室 nghĩa là gìgōng zuò shìHán Việt: CÔNG TÁC THẤTxưởngNghĩa gōng zuò shìHán Việt: CÔNG TÁC THẤTxưởngphòng làm việcTiếng Anh: studio; workshopChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →