工作报告工作報告 nghĩa là gì
gōng zuò bào gào
báo cáo công việc
Nghĩa
gōng zuò bào gào
- báo cáo công việc
- báo cáo hoạt động
Tiếng Anh: working report; operating report
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →