工作时间工作時間 nghĩa là gì
gōng zuò shí jiānHán Việt: CÔNG TÁC THÌ GIAN
giờ làm việc
Nghĩa
gōng zuò shí jiānHán Việt: CÔNG TÁC THÌ GIAN
- giờ làm việc
Tiếng Anh: working hours
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →