Từ điển › 工作服工作服 nghĩa là gìgōng zuò fúHán Việt: CÔNG TÁC PHỤCquần áo làm việcNghĩa gōng zuò fúHán Việt: CÔNG TÁC PHỤCquần áo làm việcTiếng Anh: work clothes; workwearChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →