Từ điển › 工作流工作流 nghĩa là gìgōng zuò liúHán Việt: CÔNG TÁC LƯUquy trình làm việcNghĩa gōng zuò liúHán Việt: CÔNG TÁC LƯUquy trình làm việcTiếng Anh: workflowChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 工作流工作流程gōng zuò liú chéng quy trình làm việc