工作站 nghĩa là gì
gōng zuò zhànHán Việt: CÔNG TÁC TRẠM
trạm làm việc (máy tính)
Nghĩa
gōng zuò zhànHán Việt: CÔNG TÁC TRẠM
- trạm làm việc (máy tính)
Tiếng Anh: (computer) workstation
gōng zuò zhànHán Việt: CÔNG TÁC TRẠM
trạm làm việc (máy tính)
Tiếng Anh: (computer) workstation