工作组工作組 nghĩa là gì
gōng zuò zǔHán Việt: CÔNG TÁC TỔ
đội làm việc
Nghĩa
gōng zuò zǔHán Việt: CÔNG TÁC TỔ
- đội làm việc
- nhóm làm việc
- đội đặc nhiệm
Tiếng Anh: work team; working group; task force
gōng zuò zǔHán Việt: CÔNG TÁC TỔ
đội làm việc
Tiếng Anh: work team; working group; task force