Từ điển › 工作者工作者 nghĩa là gìgōng zuò zhěngười lao độngNghĩa gōng zuò zhěngười lao độngTiếng Anh: workerChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →