Từ điển › 工作表工作表 nghĩa là gìgōng zuò biǎoHán Việt: CÔNG TÁC BIỂUbảng công việcNghĩa gōng zuò biǎoHán Việt: CÔNG TÁC BIỂUbảng công việcTiếng Anh: worksheetChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →