工作量 nghĩa là gì
gōng zuò liàng
khối lượng công việc; khối lượng lao động
Nghĩa
gōng zuò liàngHSK 7
- khối lượng công việc; khối lượng lao động
Tiếng Anh: workload; volume of work
gōng zuò liàng
khối lượng công việc; khối lượng lao động
Tiếng Anh: workload; volume of work