Từ điển › 工作餐工作餐 nghĩa là gìgōng zuò cānbữa ăn công việcNghĩa gōng zuò cānbữa ăn công việcTiếng Anh: working mealChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →