Từ điển › 工具机工具机工具機 nghĩa là gìgōng jù jīHán Việt: CÔNG CỤ CƠmáy công cụNghĩa gōng jù jīHán Việt: CÔNG CỤ CƠmáy công cụTiếng Anh: machine toolChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →