Từ điển › 工具箱工具箱 nghĩa là gìgōng jù xiāngHán Việt: CÔNG CỤ RƯƠNGhộp công cụNghĩa gōng jù xiāngHán Việt: CÔNG CỤ RƯƠNGhộp công cụTiếng Anh: toolboxChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →