Từ điển › 工具链工具链工具鏈 nghĩa là gìgōng jù liàn(tin học) chuỗi công cụNghĩa gōng jù liàn(tin học) chuỗi công cụTiếng Anh: (computing) toolchainChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →