工商界 nghĩa là gì
gōng shāng jièHán Việt: CÔNG THƯƠNG GIỚI
ngành công nghiệp
Nghĩa
gōng shāng jièHSK 7Hán Việt: CÔNG THƯƠNG GIỚI
- ngành công nghiệp
- giới kinh doanh
Tiếng Anh: industry; the world of business
gōng shāng jièHán Việt: CÔNG THƯƠNG GIỚI
ngành công nghiệp
Tiếng Anh: industry; the world of business