工商银行工商銀行 nghĩa là gì
Gōng Shāng Yín hángHán Việt: CÔNG THƯƠNG NGÂN HÀNG
Ngân hàng Công thương Trung Quốc
Nghĩa
Gōng Shāng Yín hángHán Việt: CÔNG THƯƠNG NGÂN HÀNG
- Ngân hàng Công thương Trung Quốc
Tiếng Anh: Industrial and Commercial Bank of China
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →