Từ điển › 工地工地 nghĩa là gìgōng dìHán Việt: CÔNG ĐỊAcông trườngNghĩa gōng dìHSK 7Hán Việt: CÔNG ĐỊAcông trườngTiếng Anh: construction siteChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 工地工地秀gōng dì xiù buổi hòa nhạc tổ chức tại công trình bất động sản để thu hút người mua nhà (Đài Loan)