Từ điển › 工序工序 nghĩa là gìgōng xùHán Việt: CÔNG TỰAquy trình làm việcNghĩa gōng xùHSK 7Hán Việt: CÔNG TỰAquy trình làm việcquy trìnhTiếng Anh: working procedure; processChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →