工程图学工程圖學 nghĩa là gì
gōng chéng tú xuéHán Việt: CÔNG TRÌNH ĐỒ HỌC
đồ họa kỹ thuật
Nghĩa
gōng chéng tú xuéHán Việt: CÔNG TRÌNH ĐỒ HỌC
- đồ họa kỹ thuật
- bản vẽ kỹ thuật
Tiếng Anh: engineering graphics; technical drawing
Chữ thành phần
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →