Từ điển › 工程学工程学工程學 nghĩa là gìgōng chéng xuéHán Việt: CÔNG TRÌNH HỌCkỹ thuật họcNghĩa gōng chéng xuéHán Việt: CÔNG TRÌNH HỌCkỹ thuật họcngành kỹ thuậtTiếng Anh: engineeringChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →