Từ điển › 工资工资工資 nghĩa là gìgōng zītiền lương; lươngNghĩa gōng zīHSK 3Phổ biến #2532tiền lương; lươngLT:個|个[ge4],份[fen4]Tiếng Anh: wages; pay; CL:份[fen4]Chữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →