Từ điển › 左下左下 nghĩa là gìzuǒ xiàHán Việt: TẢ HẠdưới bên tráiNghĩa zuǒ xiàHán Việt: TẢ HẠdưới bên tráiTiếng Anh: lower leftChữ thành phần左zuǒ · Hán Việt: tảleft; unorthodox, improper5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →