左右袒 nghĩa là gì
zuǒ yòu tǎn
nghiêng về một bên
Nghĩa
zuǒ yòu tǎn
- nghiêng về một bên
- thể hiện sự thiên vị
- thành kiến
- thích một bên hơn
Tiếng Anh: to take sides with; to be partial to; to be biased; to favor one side
zuǒ yòu tǎn
nghiêng về một bên
Tiếng Anh: to take sides with; to be partial to; to be biased; to favor one side