Từ điển › 左岸左岸 nghĩa là gìZuǒ ànHán Việt: TẢ NGÀNBờ Trái (ở Paris)Nghĩa Zuǒ ànHán Việt: TẢ NGÀNBờ Trái (ở Paris)Tiếng Anh: Left Bank (in Paris)Chữ thành phần左zuǒ · Hán Việt: tảleft; unorthodox, improper5 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →