Từ điển › 左翼左翼 nghĩa là gìzuǒ yìHán Việt: TẢ DỰCcánh tả (chính trị)Nghĩa zuǒ yìHán Việt: TẢ DỰCcánh tả (chính trị)Tiếng Anh: left-wing (political)Chữ thành phần左zuǒ · Hán Việt: tảleft; unorthodox, improper5 nét · Xem thứ tự nét →翼yì · Hán Việt: dựcwings, fins; shelter17 nét · Xem thứ tự nét →