左边左邊 nghĩa là gì
zuǒ bianHán Việt: TẢ BIÊN
bên trái
Nghĩa
zuǒ bianHSK 1Hán Việt: TẢ BIÊNPhổ biến #4584
- bên trái
- phía trái
- ở bên trái của
Tiếng Anh: left; the left side; to the left of
zuǒ bianHán Việt: TẢ BIÊN
bên trái
Tiếng Anh: left; the left side; to the left of