左顾右盼左顧右盼 nghĩa là gì
zuǒ gù yòu pàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
Nghĩa
zuǒ gù yòu pànHSK 7
- liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
Tiếng Anh: glancing to left and right (idiom); to look all around
zuǒ gù yòu pàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
Tiếng Anh: glancing to left and right (idiom); to look all around