Từ điển › 巧了巧了 nghĩa là gìqiǎo leHán Việt: XẢO LIỄUthật trùng hợp!Nghĩa qiǎo leHán Việt: XẢO LIỄUthật trùng hợp!Tiếng Anh: what a coincidence!Chữ thành phần巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →