巧克力脆片 nghĩa là gì
qiǎo kè lì cuì piàn
mảnh vụn sô-cô-la
Nghĩa
qiǎo kè lì cuì piàn
- mảnh vụn sô-cô-la
Tiếng Anh: chocolate chip
Chữ thành phần
- 巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 脆cuìfragile, frail; brittle, crisp10 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →