Từ điển › 巧匠巧匠 nghĩa là gìqiǎo jiàngthợ lành nghềNghĩa qiǎo jiàngthợ lành nghềTiếng Anh: skilled workmanChữ thành phần巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →