Từ điển › 巧合巧合 nghĩa là gìqiǎo héHán Việt: XẢO HỢPtrùng hợpNghĩa qiǎo héHSK 7Hán Việt: XẢO HỢPtrùng hợptình cờtrùng khớpTiếng Anh: coincidence; coincidental; to coincideChữ thành phần巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →