巧妇难为无米之炊巧婦難為無米之炊 nghĩa là gì
qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuī
Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.
Nghĩa
qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuī
- Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.
Tiếng Anh: The cleverest housewife cannot cook without rice (idiom); You won't get anywhere without equipment.
Chữ thành phần
- 巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 炊chuī · Hán Việt: sôi, xôi, xuy, xuýmeal; to cook, to steam8 nét · Xem thứ tự nét →