Từ điển › 巧计巧计巧計 nghĩa là gìqiǎo jìHán Việt: XẢO KỂmưu kếNghĩa qiǎo jìHán Việt: XẢO KỂmưu kếTiếng Anh: maneuver; schemeChữ thành phần巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →