Từ điển › 巨人巨人 nghĩa là gìjù rénngười khổng lồNghĩa jù rénHSK 7người khổng lồTiếng Anh: giantChữ thành phần巨jùlarge, huge, gigantic; chief4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →