Từ điển › 巨大影响巨大影响巨大影響 nghĩa là gìjù dà yǐng xiǎngảnh hưởng to lớnNghĩa jù dà yǐng xiǎngảnh hưởng to lớnTiếng Anh: huge influenceChữ thành phần巨jùlarge, huge, gigantic; chief4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →