差不多 nghĩa là gì
chà bu duōHán Việt: SAI BẤT ĐA
gần
Nghĩa
chà bu duōHSK 2Hán Việt: SAI BẤT ĐAPhổ biến #2024
- gần
- suýt nữa
- xấp xỉ
- khoảng như nhau
- đủ tốt
- không tệ
Tiếng Anh: almost; nearly; more or less; about the same; good enough; not bad
chà bu duōHán Việt: SAI BẤT ĐA
gần
Tiếng Anh: almost; nearly; more or less; about the same; good enough; not bad