差事 nghĩa là gì
chà shì · chāi shiHán Việt: SAI SỰ
kém
Nghĩa (2 cách đọc)
chà shìHán Việt: SAI SỰ
- kém
- không đạt tiêu chuẩn
Tiếng Anh: poor; not up to standard
chāi shiHán Việt: SAI SỰ
- việc vặt
- nhiệm vụ
- công việc
- ủy thác
- LT:件[jian4]
- xem thêm 差使[chai1 shi5]
Tiếng Anh: errand; assignment; job; commission; CL:件[jian4]; see also 差使[chai1 shi5]