Từ điển › 差价差价差價 nghĩa là gìchā jiàHán Việt: SAI GIÁchênh lệch giáNghĩa chā jiàHán Việt: SAI GIÁchênh lệch giáTiếng Anh: difference in priceChữ thành phần差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →