差使 nghĩa là gì
chāi shǐ · chāi shiHán Việt: SAI SỨ
gửi
Nghĩa (2 cách đọc)
chāi shǐHán Việt: SAI SỨ
- gửi
- giao
- phân công
- người hầu của quan lại
- người đưa tin chính thức
Tiếng Anh: to send; to assign; to appoint; servants of an official; official messenger
chāi shiHán Việt: SAI SỨ
- chức vụ chính thức
- nhiệm vụ
- công tác
- Lượng từ: 件[jian4]
- xem thêm 差事[chai1 shi5]
Tiếng Anh: official post; billet; commission; CL:件[jian4]; see also 差事[chai1 shi5]