Từ điển › 差异差异差異 nghĩa là gìchā yìsự khác biệt; chênh lệchNghĩa chā yìHSK 6sự khác biệt; chênh lệchTiếng Anh: difference; discrepancyChữ thành phần差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 差异差异性chā yì xìng sự khác biệt