Từ điển › 差距差距 nghĩa là gìchā jùHán Việt: SAI CỰAchênh lệchNghĩa chā jùHSK 5Hán Việt: SAI CỰAchênh lệchkhoảng cáchTiếng Anh: disparity; gapChữ thành phần差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →