差额选举差額選舉 nghĩa là gì
chā é xuǎn jǔHán Việt: SAI NGẠCH TUYỂN CỬ
bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
Nghĩa
chā é xuǎn jǔHán Việt: SAI NGẠCH TUYỂN CỬ
- bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
Tiếng Anh: competitive election (i.e. with more candidates than seats)
Chữ thành phần
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →