已作故人 nghĩa là gì
yǐ zuò gù rénHán Việt: DĨ TÁC CỐ NHÂN
đã qua đời
Nghĩa
yǐ zuò gù rénHán Việt: DĨ TÁC CỐ NHÂN
- đã qua đời
Tiếng Anh: to have passed away
Chữ thành phần
- 已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →