Từ điển › 已婚已婚 nghĩa là gìyǐ hūnđã kết hônNghĩa yǐ hūnđã kết hônTiếng Anh: marriedChữ thành phần已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 已婚已婚已育yǐ hūn yǐ yù đã kết hôn, có một hoặc nhiều con