Từ điển › 已成形已成形 nghĩa là gìyǐ chéng xíngHán Việt: DĨ THÀNH HÌNHđã định hìnhNghĩa yǐ chéng xíngHán Việt: DĨ THÀNH HÌNHđã định hìnhTiếng Anh: preformedChữ thành phần已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →